![]() |
Mới đây, lô xe Toyota RAV4 2026 đầu tiên đã chính thức được bàn giao đến tay khách hàng tại Nhật Bản, đánh dấu thời điểm mẫu SUV này bước vào giai đoạn thương mại hóa rộng rãi. Tuy nhiên, ngay sau khi mở bán, RAV4 thế hệ mới nhanh chóng rơi vào tình trạng khan hàng, thời gian chờ giao xe hiện dao động từ 3 đến 5 tháng tùy phiên bản và cấu hình.
Đáng chú ý, trên thị trường xe đã qua sử dụng tại Nhật Bản đã xuất hiện những chiếc RAV4 gần như mới được rao bán lại với mức chênh khoảng 1 triệu yên, tương đương gần 167 triệu đồng so với giá niêm yết. Diễn biến này phản ánh sức hút lớn của thế hệ RAV4 mới, đồng thời cho thấy nguồn cung ban đầu chưa theo kịp nhu cầu thực tế.
Về thiết kế, Toyota RAV4 2026 có sự thay đổi rõ rệt theo hướng góc cạnh và dứt khoát hơn. Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED thanh mảnh, kéo ngang sang hai bên. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong cỡ lớn mở rộng xuống cản trước, kết hợp các mảng ốp nhựa đen tạo cảm giác chắc chắn. Tổng thể đầu xe mang phong cách hiện đại, đồng bộ với các dòng SUV mới của Toyota.
Thân xe giữ tỷ lệ đặc trưng của một mẫu SUV cỡ C, với vòm bánh mở rộng và đường dập nổi chạy dọc hông. Bộ mâm hợp kim hai tông màu kích thước lớn tăng thêm yếu tố thị giác. Phần đuôi xe thiết kế gọn, đèn hậu LED mảnh và cánh gió mui kéo dài, duy trì tính thực dụng cho một mẫu xe gia đình.
Khoang nội thất là điểm thay đổi đáng chú ý. Toyota bố trí màn hình giải trí trung tâm dạng nổi kích thước lớn, tách biệt khỏi bảng táp lô. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số hoàn toàn. Bảng điều khiển trung tâm được làm cao, tạo cảm giác tập trung vào người lái. Cần số điện tử dạng nhỏ gọn tích hợp các chế độ P R N D B, đi kèm phanh tay điện tử và giữ phanh tự động.
Hai núm xoay lựa chọn chế độ lái gồm Normal, Trail và Snow cho thấy RAV4 2026 vẫn giữ định hướng đa dụng, không chỉ dành cho môi trường đô thị. Các hộc để đồ, khay chứa cốc và cổng kết nối USB C được bố trí hợp lý, phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Về động cơ, tại thị trường Nhật Bản, Toyota RAV4 2026 chủ yếu phân phối với cấu hình hybrid. Xe sử dụng động cơ xăng 2.5L 4 xi lanh kết hợp mô tơ điện, cho tổng công suất hệ thống khoảng 218 mã lực đối với bản dẫn động cầu trước và cao hơn ở bản AWD nhờ bổ sung mô tơ điện phía sau. Hộp số sử dụng loại e CVT đặc trưng của Toyota, tối ưu cho khả năng vận hành mượt và tiết kiệm nhiên liệu.
Việc mẫu xe rơi vào tình trạng cháy hàng ngay từ những lô đầu tiên cho thấy sức ảnh hưởng của RAV4 trong phân khúc SUV cỡ C. Tuy nhiên, tình trạng đội giá trên thị trường xe cũ cũng đặt ra bài toán về cân bằng cung cầu và kiểm soát đầu cơ.
Tại thị trường Nhật Bản, Toyota RAV4 2026 có giá bán dao động từ khoảng 4,5 triệu yên đến 6,3 triệu yên tùy phiên bản và hệ dẫn động. Mức giá này tương đương khoảng 750 triệu đến hơn 1,05 tỷ đồng.
Viên Huy





















