![]() |
Bộ Công Thương vừa đề xuất bãi bỏ 6 ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khỏi danh mục quản lý, gồm kinh doanh rượu, thực phẩm, xuất khẩu gạo, khoáng sản, sản xuất lắp ráp nhập khẩu ô tô và kinh doanh khí. Động thái này lập tức thu hút sự chú ý của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt ở lĩnh vực ô tô vốn có nhiều rào cản gia nhập trong thời gian dài.
Theo đánh giá của VCCI (Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam), đây là hướng tiếp cận có cân nhắc giữa mục tiêu cải cách thủ tục hành chính và yêu cầu quản lý nhà nước. Trên thực tế, đề xuất tương tự đã được doanh nghiệp kiến nghị nhiều năm nhưng chưa được thông qua do lo ngại rủi ro.
Trong dự thảo nghị quyết, Bộ Công Thương chỉ ra hàng loạt rủi ro nếu bỏ điều kiện kinh doanh. Với ngành ô tô, các lo ngại tập trung vào khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm, trách nhiệm của nhà sản xuất trong suốt vòng đời xe và nguy cơ ảnh hưởng đến định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Ngoài ra, vấn đề “trung chuyển hàng hóa” cũng được đặt ra khi Việt Nam có thể trở thành điểm trung gian cho các dòng xe nhập khẩu nhằm tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại.
Ở chiều ngược lại, VCCI cho rằng các lo ngại trên có thể được kiểm soát bằng hệ thống pháp lý hiện hành. Cụ thể, mọi xe ô tô trước khi lưu hành đều phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn và môi trường, đi kèm cơ chế đăng kiểm và triệu hồi sản phẩm lỗi.
![]() |
Theo lập luận của tổ chức này, giấy phép sản xuất lắp ráp và nhập khẩu thực chất là một lớp tiền kiểm chồng lên các công cụ hậu kiểm đã tồn tại, làm tăng chi phí tuân thủ mà không nâng cao đáng kể mức độ an toàn.
Một điểm đáng chú ý là các điều kiện như yêu cầu cơ sở bảo hành chính hãng hay giấy chứng nhận kiểu loại từ nước ngoài đã vô tình tạo rào cản lớn cho doanh nghiệp mới. Điều này khiến thị trường bị chi phối bởi số ít nhà phân phối lớn, kéo theo giá xe duy trì ở mức cao so với khu vực.
Một trong những lý do quan trọng để duy trì điều kiện kinh doanh là thúc đẩy nội địa hóa ngành ô tô. Tuy nhiên, sau hơn 20 năm áp dụng chính sách bảo hộ, tỷ lệ nội địa hóa xe con tại Việt Nam vẫn chỉ ở mức 7–10%, thấp hơn đáng kể so với mức 70–80% tại Thái Lan.
Con số này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của các rào cản gia nhập thị trường. Theo VCCI, thay vì duy trì điều kiện kinh doanh, cần chuyển sang các chính sách khuyến khích như ưu đãi thuế linh kiện, hỗ trợ nghiên cứu phát triển và thúc đẩy công nghiệp phụ trợ.
Một yếu tố mới khiến đề xuất bãi bỏ trở nên đáng chú ý là sự chuyển dịch nhanh của ngành ô tô toàn cầu sang xe điện và xe năng lượng mới. Các quy định hiện hành chủ yếu được xây dựng cho mô hình sản xuất truyền thống, có thể không còn phù hợp với các mô hình sản xuất linh hoạt.
Kinh nghiệm từ Mỹ, châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc cho thấy các quốc gia này không áp dụng cơ chế cấp phép điều kiện sản xuất ô tô, mà quản lý thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và trách nhiệm sản phẩm.
Trương Long





