![]() |
| Gương chiếu hậu là một trang bị tiêu chuẩn trên mọi chiếc xe ô tô ngày nay |
Từ lâu trước khi gương chiếu hậu trở thành trang bị tiêu chuẩn trên ô tô sản xuất thương mại, chúng từng được xem là một phát minh khá lạ lẫm, gắn liền với hình ảnh hiệu suất xe đua thay vì an toàn giao thông. Ngày nay, gương chiếu hậu là một phần không thể thiếu trên ô tô, nhưng phải mất hàng chục năm cùng sự đóng góp của nhiều tay đua, kỹ sư và những người tiên phong trong ngành xe để công nghệ này trở nên phổ biến.
Năm 1911, tay đua người Mỹ Ray Harroun đã lắp một chiếc gương chiếu hậu lên mẫu Marmon Wasp sử dụng động cơ 6 xi-lanh của mình tại giải đua Indianapolis 500 đầu tiên. Thời điểm đó, luật đua thường yêu cầu mỗi xe phải có cả tay đua lẫn một thợ máy đi cùng. Người thợ máy này đóng vai trò quan sát phía sau và hai bên xe, sau đó truyền thông tin cho tay lái.
Tuy nhiên, Harroun lại có suy nghĩ khác. Với nguồn gốc là kỹ sư từng làm việc cho Marmon Motor Car Company, ông tin rằng việc loại bỏ người thợ máy sẽ giúp xe nhẹ hơn và tăng khả năng chiến thắng. Harroun cũng đủ tự tin vào độ bền của chiếc Marmon Wasp để thuyết phục ban tổ chức rằng một chiếc gương hướng về phía sau có thể thay thế vai trò quan sát của người đi cùng.
![]() |
Lấy cảm hứng từ các gương được sử dụng trên xe ngựa chở khách tại Chicago, Harroun lắp gương lên phần đầu xe và cuối cùng giành chiến thắng tại Indianapolis 500 năm 1911. Đây cũng được xem là cột mốc đánh dấu lần đầu tiên gương chiếu hậu xuất hiện trên một chiếc xe thi đấu.
Dù vậy, bản thân chiếc gương khi ấy chưa thực sự hiệu quả trong điều kiện đua xe. Harroun sau này kể lại rằng mặt đường gạch của trường đua Indianapolis khiến gương rung quá mạnh, đến mức gần như không thể nhìn rõ những gì diễn ra phía sau. Tuy nhiên, thử nghiệm này vẫn chứng minh rằng gương chiếu hậu hoàn toàn có thể được ứng dụng trên ô tô.
Từ xe đua đến phụ kiện thương mại
![]() |
Trong khi Ray Harroun thường được ghi nhận là người đầu tiên đưa gương chiếu hậu lên ô tô, ý tưởng này không nhanh chóng xuất hiện trên xe dân dụng. Phải tới đầu thập niên 1920, kỹ sư kiêm nhà phát minh Elmer Berger mới bắt đầu thương mại hóa phụ kiện gương chiếu hậu dành cho ô tô.
Sản phẩm của Berger mang tên “Cop Spotter”, sử dụng tấm kính hình chữ nhật gắn phía trên kính lái. Với giá bán khoảng 4 USD thời điểm đó, thiết bị này giúp tài xế quan sát những phương tiện phía sau, bao gồm cả xe cảnh sát. Dù rất đơn giản so với tiêu chuẩn hiện đại, phụ kiện này nhanh chóng đạt thành công thương mại và góp phần phổ biến gương chiếu hậu tới người dùng phổ thông.
Các tài liệu lịch sử liên quan tới bằng sáng chế gương ô tô vẫn còn nhiều tranh cãi. Berger từng nộp đơn đăng ký sáng chế cho thiết kế của mình, nhưng tài liệu lưu trữ hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất về việc các bằng sáng chế đó có được cấp hay không. Điều được xác nhận rõ hơn là Chester Weed đã nhận bằng sáng chế cho một “thiết bị gắn gương cho ô tô” từ năm 1914, sớm hơn nỗ lực thương mại hóa của Berger khoảng 7 năm.
Vai trò của Dorothy Levitt
![]() |
Trong khi Harroun và Berger thường được nhắc tới như những người tiên phong trong việc ứng dụng và thương mại hóa gương chiếu hậu, nữ tay đua kiêm nhà văn người Anh Dorothy Levitt lại được nhiều tài liệu ghi nhận là người đầu tiên khuyến nghị sử dụng gương khi lái xe.
Trong cuốn sách “The Woman and the Car: A Chatty Little Handbook for All Women Who Motor or Who Want to Motor” xuất bản năm 1909, Levitt đã khuyên người lái nên mang theo một chiếc gương cầm tay để quan sát phía sau. Khuyến nghị này xuất hiện trước chiến thắng Indianapolis 500 của Harroun tới 2 năm, khiến nhiều nhà nghiên cứu xem bà là người đầu tiên đưa ra ý tưởng về gương chiếu hậu ô tô.
Hơn nữa, Levitt không chỉ nổi tiếng nhờ khả năng lái xe. Bà còn là nữ tay đua đầu tiên của Anh, đồng thời từng lập kỷ lục tốc độ trên mặt nước và trên đất liền dành cho nữ giới. Năm 1905, bà tự lái một chiếc De Dion-Bouton công suất 8 mã lực di chuyển quãng đường khoảng 661 km từ Liverpool tới London rồi quay trở lại chỉ trong hai ngày mà không có thợ máy đi cùng.
Gương chiếu hậu dần trở nên phổ biến trong thập niên 1920 và 1930 trước khi trở thành trang bị tiêu chuẩn trên nhiều mẫu ô tô thương mại vào giữa thế kỷ 20. Có thể nói rằng điều bắt đầu như một giải pháp giảm trọng lượng cho xe đua cuối cùng lại trở thành một trong những trang bị an toàn quan trọng nhất trong lịch sử ngành ô tô.
Duy Thành







